Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128381 |
Họ tên:
Lê Chí Cương
Ngày sinh: 14/09/1975 CMND: 011***527 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128382 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 060***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128383 |
Họ tên:
Chu Đức Thuận
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 112***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128384 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiệp
Ngày sinh: 28/03/1992 CMND: 187***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128385 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thưởng
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128386 |
Họ tên:
Phạm Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 101***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 128387 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hiến
Ngày sinh: 20/03/1992 CMND: 122***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128388 |
Họ tên:
Trần Hữu Phùng
Ngày sinh: 24/05/1992 CMND: 145***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 128389 |
Họ tên:
Lê Minh Lai
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128390 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128391 |
Họ tên:
Đoàn Thị Luyến
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 036******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 128392 |
Họ tên:
Lê Tuấn Việt
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 011***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128393 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 03/06/1991 CMND: 163***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 128394 |
Họ tên:
Lưu Văn Lâm
Ngày sinh: 18/08/1957 CMND: 010***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128395 |
Họ tên:
Chu Minh Tiến
Ngày sinh: 11/07/1972 CMND: 017***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 128396 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Kiên
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 164***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 128397 |
Họ tên:
Dương Thị Trang
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 163***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128398 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 151***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 128399 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 172***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 128400 |
Họ tên:
Đoàn Nam Thắng
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 011***823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
