Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12821 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 03/05/1990 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12822 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12823 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 12824 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 026******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12826 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thông
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 040******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12827 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12828 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12829 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 080******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12830 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 042******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12831 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 048******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12832 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12833 |
Họ tên:
Đoàn Đức Hiệp
Ngày sinh: 25/12/1981 Thẻ căn cước: 022******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 12834 |
Họ tên:
Phạm Xuân Khang
Ngày sinh: 30/05/1991 Thẻ căn cước: 040******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 12836 |
Họ tên:
Nguyễn Phỉ Phương
Ngày sinh: 07/08/1975 Thẻ căn cước: 051******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 036******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12838 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 042******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 12839 |
Họ tên:
Đoàn Thái Phong
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 054******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12840 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 045******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
