Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
128361 Họ tên: Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1980
CMND: 013***600
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082922 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/01/2025
HAN-00082922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/01/2025
128362 Họ tên: Đào Việt Tiệp
Ngày sinh: 18/05/1978
CMND: 012***329
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082921 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 08/01/2025
HAN-00082921 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 06/03/2025
128363 Họ tên: Phạm Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 13/11/1982
CMND: 013***630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082920 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng III 08/01/2025
128364 Họ tên: Trần Sỹ Cảnh
Ngày sinh: 04/01/1969
CMND: 013***619
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082919 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 08/01/2025
128365 Họ tên: Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/06/1984
CMND: 013***004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082918 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng III 08/01/2025
128366 Họ tên: Trần Mai Sơn Hà
Ngày sinh: 12/12/1980
CMND: 013***314
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082917 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128367 Họ tên: Mai Xuân Thái
Ngày sinh: 01/10/1962
Thẻ căn cước: 044******592
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082916 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128368 Họ tên: Vương Phan Lễ
Ngày sinh: 05/12/1988
CMND: 112***788
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082915 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128369 Họ tên: Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 19/07/1985
CMND: 111***106
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082914 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 08/01/2025
BAN-00082914 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình - Hệ thống cấp - thoát nước công trình I 12/11/2035
128370 Họ tên: Ngô Đức Phương
Ngày sinh: 09/11/1973
Thẻ căn cước: 001******929
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082913 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
HAN-00082913 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 08/01/2025
128371 Họ tên: Tô Văn Thuật
Ngày sinh: 24/09/1982
Thẻ căn cước: 034******239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082912 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện II 08/01/2025
HNT-00082912 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 30/06/2035
128372 Họ tên: Bùi Vinh Quang
Ngày sinh: 21/06/1984
CMND: 111***669
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082911 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/01/2025
HAN-00082911 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128373 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/06/1986
Thẻ căn cước: 001******129
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082910 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 08/01/2025
BXD-00082910 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/11/2026
128374 Họ tên: Hoàng Hải Linh
Ngày sinh: 28/09/1988
Thẻ căn cước: 033******838
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng ngành cảng-đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082909 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128375 Họ tên: Nguyễn Khắc Tân
Ngày sinh: 21/09/1988
Thẻ căn cước: 030******063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082908 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng III 08/01/2025
128376 Họ tên: Hà Thị Phương Linh
Ngày sinh: 08/06/1991
CMND: 186***523
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082907 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/01/2025
HAN-00082907 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 08/11/2026
128377 Họ tên: Mai Công Danh
Ngày sinh: 21/09/1985
Thẻ căn cước: 036******294
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082906 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128378 Họ tên: Trần Thị Mai Hương
Ngày sinh: 22/12/1989
CMND: 031***823
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082905 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 08/01/2025
128379 Họ tên: Trần Thị Hải Linh
Ngày sinh: 24/09/1987
Thẻ căn cước: 030******244
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082904 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128380 Họ tên: Tô Quang Đức
Ngày sinh: 15/07/1975
CMND: 141***344
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082903 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 08/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn