Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128361 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128362 |
Họ tên:
Đào Việt Tiệp
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 012***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128363 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 13/11/1982 CMND: 013***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 128364 |
Họ tên:
Trần Sỹ Cảnh
Ngày sinh: 04/01/1969 CMND: 013***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 128365 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 013***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu Silicat ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 128366 |
Họ tên:
Trần Mai Sơn Hà
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 013***314 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 128367 |
Họ tên:
Mai Xuân Thái
Ngày sinh: 01/10/1962 Thẻ căn cước: 044******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128368 |
Họ tên:
Vương Phan Lễ
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 112***788 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128369 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 19/07/1985 CMND: 111***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 128370 |
Họ tên:
Ngô Đức Phương
Ngày sinh: 09/11/1973 Thẻ căn cước: 001******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128371 |
Họ tên:
Tô Văn Thuật
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 034******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128372 |
Họ tên:
Bùi Vinh Quang
Ngày sinh: 21/06/1984 CMND: 111***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128373 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 128374 |
Họ tên:
Hoàng Hải Linh
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 033******838 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng ngành cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 128375 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tân
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 030******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128376 |
Họ tên:
Hà Thị Phương Linh
Ngày sinh: 08/06/1991 CMND: 186***523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128377 |
Họ tên:
Mai Công Danh
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 036******294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128378 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Hương
Ngày sinh: 22/12/1989 CMND: 031***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 128379 |
Họ tên:
Trần Thị Hải Linh
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 030******244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128380 |
Họ tên:
Tô Quang Đức
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 141***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
