Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
128261 Họ tên: Thái Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/02/1979
CMND: 271***497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083024 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083024 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/01/2025
128262 Họ tên: Nguyễn Phương Hùng
Ngày sinh: 29/12/1981
Thẻ căn cước: 001******971
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ cơ học kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083023 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/01/2025
128263 Họ tên: Bùi Thành Nam
Ngày sinh: 12/05/1988
CMND: 012***754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083022 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/01/2025
128264 Họ tên: Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 28/11/1988
Thẻ căn cước: 001******307
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083021 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 12/01/2025
128265 Họ tên: Lê Quang Lâm
Ngày sinh: 08/06/1989
Thẻ căn cước: 001******416
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083020 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/01/2025
HAD-00083020 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128266 Họ tên: Phạm Tùng Nam
Ngày sinh: 09/02/1978
CMND: 013***400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083019 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083019 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/01/2025
128267 Họ tên: Đào Quang Anh
Ngày sinh: 02/02/1988
Thẻ căn cước: 001******478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083018 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083018 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát LĐTB (Đường dây và TBA) III 12/01/2025
128268 Họ tên: Hoàng Nam Cao
Ngày sinh: 02/08/1985
Thẻ căn cước: 040******883
Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình ngầm và Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083017 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế công trình HTKT III 12/01/2025
HAD-00083017 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2025
128269 Họ tên: Lê Thị Lưu
Ngày sinh: 14/11/1992
CMND: 013***056
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083016 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 1. Thiết kế quy hoạch xây dựng III 12/01/2025
HAD-00083016 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2025
128270 Họ tên: Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 16/10/1969
CMND: 011***053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083015 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/01/2025
BXD-00083015 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
128271 Họ tên: Trần Thành Lý
Ngày sinh: 31/08/1966
CMND: 011***757
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083014 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083014 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
128272 Họ tên: Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 25/08/1979
CMND: 162***090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083013 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083013 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128273 Họ tên: Hà Quang Thắng
Ngày sinh: 26/06/1981
CMND: 013***818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác - ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083012 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083012 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128274 Họ tên: Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 27/05/1983
Thẻ căn cước: 030******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình máy móc và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083011 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083011 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
128275 Họ tên: Đỗ Kiên Trung
Ngày sinh: 12/09/1982
CMND: 013***894
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083010 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083010 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
128276 Họ tên: Dương Quốc Hải
Ngày sinh: 17/09/1984
CMND: 131***632
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083009 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083009 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
128277 Họ tên: Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 05/03/1986
Thẻ căn cước: 031******432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ học vật liệu và Cán kim loại
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083008 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083008 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/01/2025
128278 Họ tên: Nguyễn Tu Tâm
Ngày sinh: 10/04/1991
CMND: 012***064
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083007 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 12/01/2025
128279 Họ tên: Bùi Sĩ Hiển
Ngày sinh: 08/07/1975
CMND: 011***117
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083006 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kiến trúc công trình III 12/01/2025
HAD-00083006 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 12/01/2025
128280 Họ tên: Nguyễn Tri Phương
Ngày sinh: 24/09/1983
CMND: 013***646
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083005 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 12/01/2025
HAD-00083005 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn