Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128261 |
Họ tên:
Thái Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 271***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 128262 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Hùng
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ cơ học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 128263 |
Họ tên:
Bùi Thành Nam
Ngày sinh: 12/05/1988 CMND: 012***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 128264 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 128265 |
Họ tên:
Lê Quang Lâm
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 128266 |
Họ tên:
Phạm Tùng Nam
Ngày sinh: 09/02/1978 CMND: 013***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển |
|
||||||||||||
| 128267 |
Họ tên:
Đào Quang Anh
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128268 |
Họ tên:
Hoàng Nam Cao
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 040******883 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 128269 |
Họ tên:
Lê Thị Lưu
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 013***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 128270 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 16/10/1969 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 128271 |
Họ tên:
Trần Thành Lý
Ngày sinh: 31/08/1966 CMND: 011***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 128272 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 25/08/1979 CMND: 162***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 128273 |
Họ tên:
Hà Quang Thắng
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 013***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác - ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 128274 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 030******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình máy móc và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 128275 |
Họ tên:
Đỗ Kiên Trung
Ngày sinh: 12/09/1982 CMND: 013***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128276 |
Họ tên:
Dương Quốc Hải
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 131***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 128277 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 031******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ học vật liệu và Cán kim loại |
|
||||||||||||
| 128278 |
Họ tên:
Nguyễn Tu Tâm
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 012***064 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128279 |
Họ tên:
Bùi Sĩ Hiển
Ngày sinh: 08/07/1975 CMND: 011***117 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 128280 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Phương
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 013***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
