Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
128241 Họ tên: Đào Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1980
CMND: 131***502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083044 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2025
HNT-00083044 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
128242 Họ tên: Phạm Thanh Huy
Ngày sinh: 14/10/1978
Thẻ căn cước: 015******092
Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083043 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 1. Thiết kế quy hoạch xây dựng II 12/01/2025
HAD-00083043 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kiến trúc công trình II 12/01/2025
128243 Họ tên: Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 01/01/1991
CMND: 142***044
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083042 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2025
HAD-00083042 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn III 13/08/2025
128244 Họ tên: Đồng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1992
CMND: 142***956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083041 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/01/2025
HCM-00083041 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 25/05/2028
128245 Họ tên: Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 19/11/1991
CMND: 121***583
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083040 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 12/01/2025
HAD-00083040 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 12/01/2025
128246 Họ tên: Hồ Viết Hưng
Ngày sinh: 26/10/1997
CMND: 182***460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083039 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/01/2025
HAD-00083039 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128247 Họ tên: Đào Thanh Hoài
Ngày sinh: 11/05/1984
Thẻ căn cước: 001******039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083038 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128248 Họ tên: Lê Như Thái
Ngày sinh: 19/08/1981
CMND: 111***347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083037 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128249 Họ tên: Ngô Hồng Thanh
Ngày sinh: 23/04/1985
CMND: 125***597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128250 Họ tên: Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 06/07/1986
Thẻ căn cước: 001******191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố -ngành XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083035 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128251 Họ tên: Nguyễn Linh
Ngày sinh: 24/04/1987
CMND: 172***673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128252 Họ tên: Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 15/07/1985
Thẻ căn cước: 030******935
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083033 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
HTL-00083033 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/12/2035
128253 Họ tên: Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/07/1976
Thẻ căn cước: 026******900
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083032 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128254 Họ tên: Trần Văn Sự
Ngày sinh: 03/09/1985
CMND: 013***726
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083031 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 12/01/2025
128255 Họ tên: Trịnh Phan Thịnh
Ngày sinh: 15/03/1977
Thẻ căn cước: 033******822
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083030 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/01/2025
HAD-00083030 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/06/2027
128256 Họ tên: Trịnh Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 22/12/1986
Thẻ căn cước: 038******477
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường-ngành XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083029 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 1. Quản lý dự án II 12/01/2025
HAD-00083029 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128257 Họ tên: Vương Xuân Dũng
Ngày sinh: 16/06/1985
Thẻ căn cước: 001******479
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083028 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083028 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
128258 Họ tên: Bùi Ngọc Tiến
Ngày sinh: 13/02/1988
Thẻ căn cước: 034******118
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083027 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083027 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128259 Họ tên: Hoàng Minh Mậu
Ngày sinh: 17/02/1978
Thẻ căn cước: 001******705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083026 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083026 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 12/01/2025
128260 Họ tên: Ninh Xuân Trường
Ngày sinh: 10/10/1989
CMND: 012***677
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00083025 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cơ-điện công trình II 12/01/2025
HAD-00083025 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 12/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn