Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128221 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 312***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử - ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 128222 |
Họ tên:
Lê Đình Quân
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuỳnh
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 241***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128224 |
Họ tên:
Đào Thị Thương
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 162***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 128225 |
Họ tên:
Lê Trần Thái Bảo
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 212***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công triình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 128226 |
Họ tên:
Bùi Văn Thạnh
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 341***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 225***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 128228 |
Họ tên:
Lê Phương Tùng
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 371***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128229 |
Họ tên:
Cao Thị Kim Dung
Ngày sinh: 07/01/1993 CMND: 191***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 128230 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Duy
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 301***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 128231 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Giác
Ngày sinh: 27/03/1993 CMND: 221***192 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 128232 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 03/06/1994 CMND: 301***825 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128233 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn An
Ngày sinh: 19/06/1992 CMND: 142***677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 128234 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/09/1974 CMND: 025***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 128235 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 15/10/1963 CMND: 023***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 128236 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phi
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 321***628 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128237 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1979 Thẻ căn cước: 027******324 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128238 |
Họ tên:
Lê Công Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 145***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128239 |
Họ tên:
Đoàn Phan Sơn
Ngày sinh: 08/06/1967 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 128240 |
Họ tên:
Lương Thanh Bình
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền |
|
