Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128181 |
Họ tên:
Lê Bá Quyến
Ngày sinh: 29/08/1972 CMND: 151***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128182 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngà
Ngày sinh: 08/09/1977 CMND: 013***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đo lường điều khiển - Ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 128183 |
Họ tên:
Trịnh Cao Cường
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 128184 |
Họ tên:
Hoàng Đình Duận
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 040******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 128185 |
Họ tên:
Trần Vũ Quyết
Ngày sinh: 12/10/1959 Thẻ căn cước: 035******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128186 |
Họ tên:
Phùng Kim Đại
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 128187 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 25/10/1994 CMND: 145***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 128188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 26/02/1993 CMND: 017***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128189 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Hạnh
Ngày sinh: 06/07/1977 CMND: 013***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128190 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bình
Ngày sinh: 26/08/1973 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 128191 |
Họ tên:
Trần Đình Cung
Ngày sinh: 20/07/1972 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Đện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 128192 |
Họ tên:
Đoàn Lợi
Ngày sinh: 14/05/1980 CMND: 031***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông - Ngành Kỹ thuật điên-Điện tử |
|
||||||||||||
| 128193 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hạnh
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 035******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128194 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đào
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 033******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128195 |
Họ tên:
Hồ Văn Ánh
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 186***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 128196 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nga
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 012***305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128197 |
Họ tên:
Ngô Vũ Quang Khoa
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 056******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128198 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 044******340 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 128199 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thoại
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 341***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 128200 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền Thơ
Ngày sinh: 30/05/1992 CMND: 186***611 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
