Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128141 |
Họ tên:
Phạm Minh Thức
Ngày sinh: 27/04/1994 CMND: 201***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128142 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 197***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128143 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 31/10/1990 Thẻ căn cước: 079******049 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật ngành Xây dựng dân dụng và Kết cấu |
|
||||||||||||
| 128144 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Long
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 023***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 128145 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tín
Ngày sinh: 31/01/1991 CMND: 205***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 128146 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 201***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 128147 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh
Ngày sinh: 24/09/1987 Hộ chiếu: B87**032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128148 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 201***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 128149 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 013***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 128150 |
Họ tên:
Đặng Bá Khương
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128151 |
Họ tên:
Tự Tuấn Đạt
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 240***884 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 128152 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kỳ
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 052******239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128153 |
Họ tên:
LÊ VĂN ĐA
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 321***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128154 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt Hưng
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 025***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128155 |
Họ tên:
HUỲNH THANH HẢI
Ngày sinh: 19/12/1982 CMND: 205***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 128156 |
Họ tên:
Võ Chí Huân
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 261***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128157 |
Họ tên:
Trần Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 205***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 128158 |
Họ tên:
PHẠM VĂN CẢNH
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 205***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 128159 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tỵ
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 205***116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128160 |
Họ tên:
Trần Thị Cẩm Thư
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 079******177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
