Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128081 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tấn
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 215***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 128082 |
Họ tên:
Trần Đình Phúc
Ngày sinh: 20/04/1995 CMND: 215***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128083 |
Họ tên:
Phan Bá Huy
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 240***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 128084 |
Họ tên:
Hoàng Đồng Tiến
Ngày sinh: 07/05/1992 CMND: 272***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128085 |
Họ tên:
Hồ Trọng Liên
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 024***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 128086 |
Họ tên:
Đinh Thành Lợi
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 215***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128087 |
Họ tên:
Phan Quốc Khánh
Ngày sinh: 14/07/1957 Thẻ căn cước: 049******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128088 |
Họ tên:
Lê Thanh Tài
Ngày sinh: 29/11/1994 CMND: 230***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128089 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 07/09/1994 CMND: 184***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128090 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 11/01/1985 CMND: 321***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Môi Trường |
|
||||||||||||
| 128091 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Bảo
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 062******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128092 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 23/02/1979 CMND: 320***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128093 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Lăng Nghiêm
Ngày sinh: 26/10/1972 CMND: 273***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128094 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/11/1966 CMND: 022***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128095 |
Họ tên:
Bùi Lê Minh Luân
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 311***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 128096 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuân
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 044******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128097 |
Họ tên:
Lê Minh Khánh
Ngày sinh: 18/06/1992 CMND: 321***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử - ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 128098 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Tín
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 205***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 128099 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 04/11/1991 CMND: 187***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 128100 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 024***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
