Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128021 |
Họ tên:
Phạm Linh Trung
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 301***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128022 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 212***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128023 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 024***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 025***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128025 |
Họ tên:
Phạm Duy
Ngày sinh: 29/07/1986 CMND: 233***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ địa chính |
|
||||||||||||
| 128026 |
Họ tên:
Lương Hữu Kỹ
Ngày sinh: 01/03/1987 CMND: 212***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128027 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 194***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128028 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thủy
Ngày sinh: 21/08/1982 Thẻ căn cước: 038******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128029 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 186***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128030 |
Họ tên:
Lê Hoài Ân
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 211***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn-môi trường |
|
||||||||||||
| 128031 |
Họ tên:
Lê Quang Sơn
Ngày sinh: 06/12/1973 CMND: 191***144 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng tự động hóa |
|
||||||||||||
| 128032 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Hồng Huân
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 086******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128033 |
Họ tên:
Trần Hữu Lệnh
Ngày sinh: 14/07/1990 CMND: 261***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 128034 |
Họ tên:
Lâm Trung Kiệt
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 271***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 128035 |
Họ tên:
Nguyễn Phương
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 215***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 128036 |
Họ tên:
Phạm Trí Nguyễn_Thu hồi theo QĐ số 04/QĐ-HCTNVN-TTĐTDNNVN ngày 01/2/2024 của Hội cấp thoát nước Việt Nam
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 381***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128037 |
Họ tên:
Mai Sơn Dũng
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 281***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 128038 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 250***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 128039 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 04/03/1983 CMND: 240***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128040 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Phương
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 311***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
