Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128001 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 29/08/1991 CMND: 334***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 128002 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 285***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128003 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lộc
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 273***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128004 |
Họ tên:
Lê Phường
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 045******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 128005 |
Họ tên:
Phạm Quang Long
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 273***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 128006 |
Họ tên:
Trần Khắc Toàn
Ngày sinh: 06/09/1983 CMND: 273***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128007 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Tân
Ngày sinh: 09/02/1972 CMND: 273***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (ngành cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 128008 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Đồng
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 077******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 128009 |
Họ tên:
Lê Tấn Thành
Ngày sinh: 19/01/1981 CMND: 273***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 128010 |
Họ tên:
Võ Minh Hà
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 077******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 128011 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Thuyên
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128012 |
Họ tên:
Phạm Đức Tú
Ngày sinh: 04/10/1979 CMND: 250***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên Khôi
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 250***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128014 |
Họ tên:
Võ Duy Kha
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 215***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 128015 |
Họ tên:
Ngô Quang Anh
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 201***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128016 |
Họ tên:
Võ Thế Hùng
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 301***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128017 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Tiệp
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128018 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 05/06/1993 CMND: 024***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 128019 |
Họ tên:
Trần Hoài Em
Ngày sinh: 29/07/1984 Thẻ căn cước: 093******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128020 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Trung
Ngày sinh: 16/01/1977 CMND: 311***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
