Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12781 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 024******674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12782 |
Họ tên:
Phan Đình Sơn
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 042******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12783 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 040******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12784 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12785 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12787 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đại
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12788 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tâm
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12790 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 024******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12791 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 12792 |
Họ tên:
Trương Công Điệp
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 040******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12793 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 038******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 12794 |
Họ tên:
Ninh Văn An
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 12795 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 026******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện từ |
|
||||||||||||
| 12796 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 12797 |
Họ tên:
Đặng Bá Thùy
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 030******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12798 |
Họ tên:
Hồ Minh Hạnh
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 040******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12799 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuyên
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 12800 |
Họ tên:
Phan Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 049******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
