Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1261 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Tuyết
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 006******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1262 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1263 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 1264 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 040******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1265 |
Họ tên:
Tô Duy Hiện
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1266 |
Họ tên:
Trần Kim Lâm
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 058******858 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1267 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 025******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1268 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự đống hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 1269 |
Họ tên:
Thiều Đình Hoàn
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 038******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1270 |
Họ tên:
Mai Công Liêm
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 042******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1271 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1272 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 040******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1273 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dự
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 031******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1274 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 017******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1275 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thịnh
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1276 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 1277 |
Họ tên:
Đỗ Đức Đạo
Ngày sinh: 03/03/1960 Thẻ căn cước: 020******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1278 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 1279 |
Họ tên:
Đoàn Duy Thành
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1280 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu Hường
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 027******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
