Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127941 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 03/07/1992 CMND: 352***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127942 |
Họ tên:
Trần Duy Huy
Ngày sinh: 19/01/1992 CMND: 201***604 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127943 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 04/03/1986 CMND: 201***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 127944 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 201***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127945 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Ánh
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 201***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 205***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127947 |
Họ tên:
Lưu Thị Mộng Hạnh
Ngày sinh: 19/07/1993 CMND: 215***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 127948 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 08/05/1992 CMND: 194***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127949 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vương
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 194***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127950 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 19/04/1989 CMND: 191***141 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 127951 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 212***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127952 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vương
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 205***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127953 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Trường
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 206***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127954 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mảnh
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 191***548 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học - Địa chất |
|
||||||||||||
| 127955 |
Họ tên:
Phạm Hồng Việt
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 201***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 127956 |
Họ tên:
Đặng Phước Quang
Ngày sinh: 28/07/1980 CMND: 201***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 127957 |
Họ tên:
Lê Văn Cương
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 035******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127958 |
Họ tên:
Hứa Văn Tịnh
Ngày sinh: 11/08/1978 CMND: 205***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 127959 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 201***560 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127960 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Thịnh
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 183***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
