Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127921 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Minh
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 077******304 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127922 |
Họ tên:
Võ Hoàng Hảo
Ngày sinh: 14/08/1988 CMND: 271***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127923 |
Họ tên:
Lương Công Dĩnh
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 221***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 127924 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạo
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 281***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127925 |
Họ tên:
Mai Minh Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 280***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 127926 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thụy
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 280***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127927 |
Họ tên:
Huỳnh Hoài Thắng
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 352***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127928 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhả
Ngày sinh: 10/09/1994 CMND: 331***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127929 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 341***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127930 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công Toại
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 072******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127931 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 361***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 127932 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 371***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 127933 |
Họ tên:
Phan Bá Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/09/1974 Thẻ căn cước: 092******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127934 |
Họ tên:
Lê Văn Kịp
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 366***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 127935 |
Họ tên:
Cái Minh Thuận
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 092******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127936 |
Họ tên:
Phạm Nhật Thông
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 225***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127937 |
Họ tên:
Phạm Chí Tâm
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 093******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127938 |
Họ tên:
Trương Tấn Huỳnh
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 362***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127939 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 18/12/1973 Thẻ căn cước: 079******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 127940 |
Họ tên:
Trần Phú Lộc
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 351***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
