Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127881 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảo Toàn
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 023***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127882 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 08/06/1983 CMND: 260***468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 127883 |
Họ tên:
Trần Trung Thông
Ngày sinh: 17/11/1985 CMND: 260***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127884 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 194***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127885 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 194***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127886 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Hà
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 194***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 127887 |
Họ tên:
Đặng Đào Vũ
Ngày sinh: 06/10/1978 CMND: 194***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127888 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa
Ngày sinh: 30/01/1982 CMND: 264***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xd |
|
||||||||||||
| 127889 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 225***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127890 |
Họ tên:
Lê Minh Kha
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 264***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 127891 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Quyền
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127892 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Phong
Ngày sinh: 04/08/1979 CMND: 320***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127893 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Toàn
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 351***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127894 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 280***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127895 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Lộc
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 092******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127896 |
Họ tên:
Đặng Vũ Hiệp
Ngày sinh: 13/11/1980 CMND: 025***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127897 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 24/02/1986 CMND: 225***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 127898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 044******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127899 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Quân
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127900 |
Họ tên:
Võ Thanh Hải
Ngày sinh: 04/03/1983 CMND: 186***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
