Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127861 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 12/03/1994 CMND: 321***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 127862 |
Họ tên:
Phạm Trường Hải
Ngày sinh: 30/05/1992 CMND: 201***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 194***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 127864 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 21/02/1991 CMND: 261***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127865 |
Họ tên:
Lương Xuân Đạt
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 030******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 215***316 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127867 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 142***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127868 |
Họ tên:
Trần Công Nam
Ngày sinh: 25/03/1977 CMND: 225***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân duụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 127869 |
Họ tên:
Trương Lê Triêm
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 231***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127870 |
Họ tên:
Lê Văn Tôn
Ngày sinh: 09/03/1991 CMND: 186***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127871 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 23/12/1988 CMND: 024***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127872 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Đức Trường
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 079******005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 127873 |
Họ tên:
Ninh Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1988 CMND: 205***350 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 127874 |
Họ tên:
Đoàn Thị Nghĩa
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 025***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 127875 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 12/09/1976 CMND: 281***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 127876 |
Họ tên:
Trương Minh Lý
Ngày sinh: 18/09/1989 CMND: 301***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 127877 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 23/02/1989 CMND: 212***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127878 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Thiết
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 127879 |
Họ tên:
Trịnh Vương Quốc
Ngày sinh: 18/04/1988 CMND: 230***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 127880 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 211***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
