Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127841 |
Họ tên:
Hoàng Thị Quỳnh Dao
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 230***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127842 |
Họ tên:
Lê Văn Dịnh
Ngày sinh: 11/08/1992 CMND: 221***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 127843 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 230***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127844 |
Họ tên:
Cao Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 132***819 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 127845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 045***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 112***558 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127847 |
Họ tên:
Đào Duy Quỳnh
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 225***790 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127848 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chiến
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 173***682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127849 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắng
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 112***192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127850 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ngọc
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 031******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127851 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Liên
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 127852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Oanh Kiều
Ngày sinh: 23/08/1980 CMND: 023***938 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 127853 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Hiền
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 250***801 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 127854 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương Thúy
Ngày sinh: 23/09/1986 CMND: 271***250 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 127855 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nhạ
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 241***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127856 |
Họ tên:
Trần Thanh Thắng
Ngày sinh: 05/10/1969 CMND: 024***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127857 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tỉnh
Ngày sinh: 24/08/1987 CMND: 230***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 087******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127859 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Chính
Ngày sinh: 01/11/1980 Hộ chiếu: C29**250 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 127860 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/04/1993 CMND: 184***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
