Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12761 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 12762 |
Họ tên:
Đặng Công Trường
Ngày sinh: 01/02/1980 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 12763 |
Họ tên:
Đặng Lê Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12764 |
Họ tên:
Lê Đức Vang
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 019******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12765 |
Họ tên:
Đinh Đức Kiên
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12766 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12767 |
Họ tên:
No Seung Young
Ngày sinh: 09/02/1975 Hộ chiếu: M03***646 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12768 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 11/06/1993 Thẻ căn cước: 035******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12769 |
Họ tên:
Vũ Hải Linh
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12771 |
Họ tên:
Lương Văn Trung
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12772 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12773 |
Họ tên:
Cao Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/08/1972 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12774 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12775 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tạo
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12776 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12777 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thiện
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 017******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12778 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 015******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12779 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 29/11/1976 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12780 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 040******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
