Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127621 |
Họ tên:
Trương Hà Thế Cương
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 086******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127622 |
Họ tên:
Dương Hoàng Hà
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 273***408 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127623 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 25/11/1969 CMND: 023***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 127624 |
Họ tên:
Mai Trọng Hóa
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 091******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127625 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thái
Ngày sinh: 25/10/1975 CMND: 201***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127626 |
Họ tên:
Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 25/11/1979 CMND: 024***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127627 |
Họ tên:
Phạm Viết Trình
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 211***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127628 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Hòa
Ngày sinh: 14/06/1980 CMND: 370***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 127629 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127630 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1973 CMND: 025***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 127631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu Thảo
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 052******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127632 |
Họ tên:
Lê Quang Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1971 CMND: 370***186 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127633 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hiền
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 371***400 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127634 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tình
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 183***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127635 |
Họ tên:
Trần Thị Tưởng Diễm
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 079******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127636 |
Họ tên:
Phạm Đình Diệm
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 038******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127637 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Tường
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 046******378 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127638 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 031******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 127639 |
Họ tên:
Tạ Thị Xuân Đào
Ngày sinh: 27/12/1979 CMND: 023***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 312***090 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
