Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127601 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 031******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 127602 |
Họ tên:
Trần Kim Sơn
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 025***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 127603 |
Họ tên:
Phan Văn Quảng
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 186***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127604 |
Họ tên:
Võ Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 04/05/1987 CMND: 312***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127605 |
Họ tên:
Lê Đức Duy
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 052******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127606 |
Họ tên:
Lê Quý Chúng
Ngày sinh: 22/10/1977 CMND: 225***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 25/01/1975 CMND: 023***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 127608 |
Họ tên:
Trần Xuân Trung
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 211***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127609 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 06/04/1983 CMND: 025***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127610 |
Họ tên:
Trần Hữu An
Ngày sinh: 24/12/1975 CMND: 025***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127611 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tốc
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 211***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127612 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Phương
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127613 |
Họ tên:
Lê Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 215***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Kỹ sư Xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 127614 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 14/12/1987 CMND: 162***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cơ khí |
|
||||||||||||
| 127615 |
Họ tên:
Phan Hoài Chung
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 044******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127616 |
Họ tên:
Võ Nhật Đông
Ngày sinh: 04/01/1976 CMND: 023***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127617 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 038******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127618 |
Họ tên:
Trần Nhật Quang
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 054******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127619 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 072******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127620 |
Họ tên:
Đinh Công Tâm
Ngày sinh: 16/09/1958 CMND: 220***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
