Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127581 |
Họ tên:
Phan Quốc Hưng
Ngày sinh: 16/11/1988 CMND: 186***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127582 |
Họ tên:
Phạm Duy Quang
Ngày sinh: 20/06/1982 CMND: 311***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 127583 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Uyên
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 271***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 127584 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 068******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127585 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 024***219 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127586 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 025***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127587 |
Họ tên:
Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 045******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127588 |
Họ tên:
Trần Quang Chí
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 271***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 127589 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 046******094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 127590 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Vũ
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 049******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127591 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127592 |
Họ tên:
Trần Quang Duy
Ngày sinh: 04/06/1989 CMND: 215***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127593 |
Họ tên:
Lương Quốc Thanh
Ngày sinh: 14/09/1981 CMND: 025***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 127594 |
Họ tên:
Đặng Vũ Doãn
Ngày sinh: 31/12/1972 CMND: 022***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127595 |
Họ tên:
Phan Đình Thống
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 049******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 127596 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọc
Ngày sinh: 17/09/1976 CMND: 025***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127597 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 024***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 127598 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 272***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 127599 |
Họ tên:
Bồ Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 079******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 127600 |
Họ tên:
Đào Đức Cường
Ngày sinh: 03/09/1975 Thẻ căn cước: 042******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
