Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12741 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 031******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 12742 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Châu
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 033******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12743 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 12744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 025******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12745 |
Họ tên:
Đoàn Văn Công
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 024******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12746 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kiên
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 046******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12748 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/06/1976 Thẻ căn cước: 019******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12749 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 031******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12750 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 038******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 12751 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quỳnh
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12752 |
Họ tên:
Trần Văn Khang
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 12753 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 022******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 12754 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Siêm
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 017******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12755 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Pháp
Ngày sinh: 26/05/1983 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12756 |
Họ tên:
Lương Xuân Hòa
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 034******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12757 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 042******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12758 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòa
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 036******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 12759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duẩn
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12760 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 031******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
