Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127561 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 16/11/1978 CMND: 230***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 127562 |
Họ tên:
Lương Phước Sang
Ngày sinh: 02/07/1982 CMND: 025***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127563 |
Họ tên:
Lý Trọng Tiến
Ngày sinh: 03/08/1975 CMND: 022***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127564 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 14/12/1978 CMND: 351***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 127565 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Tiến
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 025***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127566 |
Họ tên:
Phạm Anh Thy
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 311***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127567 |
Họ tên:
Tôn Thất Lương Tri
Ngày sinh: 26/04/1963 CMND: 024***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 127568 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 172***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 127569 |
Họ tên:
Bùi Văn Phụng
Ngày sinh: 05/08/1987 CMND: 211***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127570 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 280***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127571 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 16/10/1979 CMND: 300***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127572 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 225***090 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127573 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 051******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127574 |
Họ tên:
Trương Minh Tú
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 023***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127575 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Việt
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 033******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 127576 |
Họ tên:
Luyện Thành Thắng
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 033******061 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình |
|
||||||||||||
| 127577 |
Họ tên:
Lê Nhật Cường
Ngày sinh: 04/02/1987 CMND: 025***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127578 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 225***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 127579 |
Họ tên:
Cao Xuân Hiến
Ngày sinh: 21/09/1975 CMND: 225***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 127580 |
Họ tên:
Mai Chánh Thành
Ngày sinh: 22/09/1973 CMND: 024***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
