Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127521 |
Họ tên:
Phạm Việt Ngoan
Ngày sinh: 26/01/1982 CMND: 212***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành địa chính |
|
||||||||||||
| 127522 |
Họ tên:
Mai Hoàng Vững
Ngày sinh: 13/06/1986 CMND: 025***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127523 |
Họ tên:
Lê Hữu Tùng_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 240***617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127524 |
Họ tên:
Lê Xuân Huệ
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 271***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127525 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quốc
Ngày sinh: 07/11/1979 CMND: 024***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 127526 |
Họ tên:
Ông Trường Giang
Ngày sinh: 27/01/1972 CMND: 022***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127527 |
Họ tên:
Đinh Đức Long
Ngày sinh: 18/09/1956 CMND: 022***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127528 |
Họ tên:
Đinh Duy Linh
Ngày sinh: 11/09/1982 CMND: 023***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127529 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Quang
Ngày sinh: 18/02/1975 CMND: 281***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127530 |
Họ tên:
Trương Ngọc Phước
Ngày sinh: 01/03/1966 CMND: 271***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 127531 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 15/08/1968 CMND: 271***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127532 |
Họ tên:
Vương Công Khải
Ngày sinh: 24/07/1963 CMND: 022***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127533 |
Họ tên:
Lê Hữu Phúc
Ngày sinh: 26/07/1964 CMND: 021***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127534 |
Họ tên:
Lê Kim Sanh
Ngày sinh: 10/05/1973 CMND: 280***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127535 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 10/08/1975 CMND: 271***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127536 |
Họ tên:
Trần Kim Hợp
Ngày sinh: 20/05/1977 CMND: 271***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 127537 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nhân
Ngày sinh: 18/01/1966 CMND: 271***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 127538 |
Họ tên:
Nguyễn Phương
Ngày sinh: 19/12/1975 CMND: 272***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127539 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyệt Quỳnh
Ngày sinh: 11/05/1982 CMND: 271***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 127540 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 230***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
