Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127501 |
Họ tên:
Trần Trọng Thanh
Ngày sinh: 02/02/1978 CMND: 025***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 127502 |
Họ tên:
Phan Xuân Hải
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 183***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 127503 |
Họ tên:
Dương Văn Lưu
Ngày sinh: 03/11/1985 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 127504 |
Họ tên:
LÊ VĂN HOÁ
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 352***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127505 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đam
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 162***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 127506 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thế
Ngày sinh: 09/07/1979 CMND: 273***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 127507 |
Họ tên:
Hà Ngọc Tài
Ngày sinh: 11/09/1988 Hộ chiếu: C66**118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 127508 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1977 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 127509 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tạo
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 079******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127510 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 09/12/1988 CMND: 070***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127511 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 037******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127512 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hưng
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 211***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127513 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Ngọ__Thu hồi theo QĐ 10/QĐ-HĐXD-CN ngày 09/4/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 12/08/1978 CMND: 025***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127514 |
Họ tên:
Hồ Minh Anh
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 201***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127515 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 162***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127516 |
Họ tên:
Dương Minh Trí
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 079******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127517 |
Họ tên:
Võ Minh Hiền
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 264***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 127518 |
Họ tên:
Dương Minh Luân
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 301***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 025***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127520 |
Họ tên:
Thái Văn Khôi
Ngày sinh: 26/12/1972 CMND: 024***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
