Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127461 |
Họ tên:
Trần Thanh Hòa
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 301***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127462 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Mỹ Bình
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 301***537 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 127463 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127464 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiệp
Ngày sinh: 18/11/1983 CMND: 311***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127465 |
Họ tên:
Trần Thừa Linh
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 025***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 013***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127467 |
Họ tên:
Võ Thanh Hoài
Ngày sinh: 22/11/1989 CMND: 351***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127468 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 365***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 127469 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 22/03/1971 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 127470 |
Họ tên:
Dương Trường Sơn
Ngày sinh: 07/05/1981 CMND: 301***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 127471 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 023***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127472 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thảo
Ngày sinh: 20/05/1975 CMND: 024***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 127473 |
Họ tên:
Lê Công Thìn
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 280***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 127474 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 28/11/1969 CMND: 024***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 127475 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 037******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127476 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Quốc
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 301***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 127477 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lan Anh
Ngày sinh: 26/02/1981 CMND: 023***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 127478 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quy
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 215***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 127479 |
Họ tên:
Mai Chiếm Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 025***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127480 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 036******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
