Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12721 |
Họ tên:
Bùi Văn Bằng
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 031******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12722 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 12723 |
Họ tên:
Lê Hiệp Sơn
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12724 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 031******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12725 |
Họ tên:
Đới Văn Thỏa
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12726 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tình
Ngày sinh: 27/06/1979 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12727 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12728 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nam
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 12729 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 042******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12730 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12731 |
Họ tên:
Ngô Văn Cảnh
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12732 |
Họ tên:
Nguyễn Tố Thanh
Ngày sinh: 07/05/1967 Thẻ căn cước: 017******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 12733 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 038******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12734 |
Họ tên:
Phạm Quang Huân
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 056******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12735 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12736 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 28/04/1977 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12737 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trung
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 040******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 12738 |
Họ tên:
Dương Văn Quang
Ngày sinh: 25/04/1981 Thẻ căn cước: 030******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 12739 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 030******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12740 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưng
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 038******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
