Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127361 |
Họ tên:
Lê Đại Tùng
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 127362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 172***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 127363 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Dũng
Ngày sinh: 10/03/1974 CMND: 171***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127364 |
Họ tên:
Phạm Văn Hướng
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 027******113 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - Đường, ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 127365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: KS XD Đường bộ, TS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 127366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 034******197 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường; ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 127367 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thêm
Ngày sinh: 27/10/1970 CMND: 012***246 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 127368 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 027******009 Trình độ chuyên môn: CN quản lý kinh doanh |
|
||||||||||||
| 127369 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Hưng
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD; ThS QLXD |
|
||||||||||||
| 127370 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 27/08/1972 Thẻ căn cước: 037******114 Trình độ chuyên môn: KS XD; TS Triết học |
|
||||||||||||
| 127371 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 08/10/1974 CMND: 111***455 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học, ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 127372 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 022******460 Trình độ chuyên môn: CN Kinh tế; CN tiếng Anh sư phạm; CN Ngôn ngữ học |
|
||||||||||||
| 127373 |
Họ tên:
Ngô Hoài An
Ngày sinh: 02/10/1966 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 127374 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 06/02/1987 CMND: 186***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 127375 |
Họ tên:
Vũ Lương
Ngày sinh: 14/05/1986 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và metro, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127376 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy An
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 037******130 Trình độ chuyên môn: CN Kinh tế |
|
||||||||||||
| 127377 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 013***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 127378 |
Họ tên:
Lê Thu Giang
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: CN Tài chính - Ngân hàng |
|
||||||||||||
| 127379 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 127380 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nam
Ngày sinh: 16/10/1979 Thẻ căn cước: 030******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
