Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127321 |
Họ tên:
Vũ Duy Linh
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 371***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127322 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhơn
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 371***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127323 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tùng
Ngày sinh: 17/04/1969 CMND: 022***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127324 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Dương
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 060******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127325 |
Họ tên:
Lê Kỳ Quang
Ngày sinh: 16/08/1969 CMND: 211***885 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng cầu đường - đường bộ |
|
||||||||||||
| 127326 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thắng
Ngày sinh: 01/05/1989 CMND: 212***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 187***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127328 |
Họ tên:
Hong Nhì Tài
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 271***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 127329 |
Họ tên:
Võ Trung Hiền
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 079******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng CN |
|
||||||||||||
| 127330 |
Họ tên:
Lê Vinh Thăng
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 197***565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 127331 |
Họ tên:
Phan Hoàng Bảo Khánh
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 079******974 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 127332 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hiệp
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 225***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127333 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 06/12/1992 CMND: 245***858 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127334 |
Họ tên:
Thái Minh Dũ
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 212***618 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127335 |
Họ tên:
Ngô Minh Thái
Ngày sinh: 25/04/1987 CMND: 334***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 127336 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 197***955 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127337 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 23/08/1993 CMND: 031***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 127338 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Minh
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 023***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127339 |
Họ tên:
Hoàng Hải Sơn
Ngày sinh: 27/01/1976 CMND: 023***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 127340 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 16/12/1970 CMND: 025***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
