Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127261 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 15/07/1983 CMND: 168***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 127262 |
Họ tên:
Nguyễn VĂn Thắng
Ngày sinh: 29/04/1977 CMND: 111***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127263 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Diễn
Ngày sinh: 08/03/1987 CMND: 162***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127264 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quang
Ngày sinh: 29/10/1980 CMND: 171***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 127265 |
Họ tên:
Đào Đức Bình
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 033******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 127266 |
Họ tên:
Trịnh Thế Long
Ngày sinh: 02/10/1987 Hộ chiếu: C51**635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127267 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 027******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 127268 |
Họ tên:
Phan Huy Hậu
Ngày sinh: 15/06/1975 CMND: 111***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127269 |
Họ tên:
Tạ Quang Huy
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127270 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Cường
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 111***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127271 |
Họ tên:
Đặng Bảo Long
Ngày sinh: 09/07/1988 Hộ chiếu: B58**814 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127272 |
Họ tên:
Phạm Thái Duy
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 020******086 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127273 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Trang
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 127274 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nam
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 145***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127275 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/04/1978 CMND: 011***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 127276 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 060***677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127277 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đồng
Ngày sinh: 26/01/1969 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 127278 |
Họ tên:
Phạm Tân Văn
Ngày sinh: 25/01/1979 CMND: 013***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127279 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng Hòa
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 112***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127280 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 08/05/1988 CMND: 012***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
