Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127241 |
Họ tên:
Trương Quốc Hưng
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 013***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127242 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Mạnh
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 030***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127243 |
Họ tên:
Tống Văn Dương
Ngày sinh: 10/06/1964 CMND: 012***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127244 |
Họ tên:
Đặng Quang Hải
Ngày sinh: 20/11/1973 Thẻ căn cước: 025******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127245 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiến
Ngày sinh: 04/07/1986 CMND: 172***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127246 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hoàn
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 172***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127247 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/10/1973 CMND: 012***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127248 |
Họ tên:
Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 036******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127249 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1982 CMND: 211***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127250 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127251 |
Họ tên:
Lương Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 121***593 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127252 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127253 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 034******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 127254 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 127255 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1982 CMND: 182***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy
Ngày sinh: 26/12/1979 Thẻ căn cước: 027******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 127257 |
Họ tên:
Lâm Văn Lý
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 162***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127258 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuy
Ngày sinh: 20/08/1956 CMND: 012***418 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127259 |
Họ tên:
Trịnh Công Kiên
Ngày sinh: 09/01/1989 CMND: 186***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 127260 |
Họ tên:
Phạm Văn Du
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
