Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127221 |
Họ tên:
Phạm Công Du
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 036******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 127222 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 037******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 127223 |
Họ tên:
Ngô Hồng Quang
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127224 |
Họ tên:
Trần Đăng Kiểm
Ngày sinh: 24/01/1983 CMND: 162***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127225 |
Họ tên:
Phùng Duy Quân
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 127226 |
Họ tên:
Đinh Văn Thuận
Ngày sinh: 25/04/1978 CMND: 182***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127227 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 111***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127228 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 07/05/1982 CMND: 100***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127229 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/06/1977 CMND: 031***689 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 127230 |
Họ tên:
Hoàng Huy
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 100***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 127231 |
Họ tên:
Cấn Đình Hồng
Ngày sinh: 25/03/1979 CMND: 141***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 127232 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 121***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127233 |
Họ tên:
Trịnh Duy Minh
Ngày sinh: 22/09/1972 CMND: 011***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127234 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127235 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Trường
Ngày sinh: 06/04/1979 CMND: 017***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127236 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Ngày sinh: 10/01/1974 CMND: 011***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 127237 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 22/05/1976 CMND: 013***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127238 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 012***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127239 |
Họ tên:
Ngô Quốc Huy
Ngày sinh: 12/10/1970 CMND: 011***572 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127240 |
Họ tên:
Phạm Hải Long
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 013***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
