Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 013***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 127202 |
Họ tên:
Trần Quốc Thuần
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 182***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 127203 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/09/1969 Hộ chiếu: B48**283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127204 |
Họ tên:
Thái Duy Tuyên
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 182***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127205 |
Họ tên:
Phạm Thanh Lanh
Ngày sinh: 12/10/1968 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 127206 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 25/02/1979 CMND: 145***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 127207 |
Họ tên:
Lê Trọng Hoài
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 145***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 127208 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 17/01/1986 CMND: 186***663 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 127209 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 012***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127210 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 23/09/1986 Thẻ căn cước: 035******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 25/08/1969 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 127213 |
Họ tên:
Ngô Tấn Long
Ngày sinh: 08/08/1977 CMND: 012***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127214 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quang
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 127215 |
Họ tên:
Bùi Đình Toàn
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 012***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127216 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hưng
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 013***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 127217 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 29/12/1986 CMND: 012***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127218 |
Họ tên:
Hoàng Như Thái
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 040******214 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127219 |
Họ tên:
Tăng Quốc Anh
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127220 |
Họ tên:
Phùng Việt Hùng
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 012***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
