Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12701 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12702 |
Họ tên:
Đinh Hồng Quảng
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 034******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12703 |
Họ tên:
Cù Xuân Vũ
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 064******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12704 |
Họ tên:
Lê Duy Cường
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 12705 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 064******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12706 |
Họ tên:
Lê Hoàng Gia
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 052******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12707 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 064******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12708 |
Họ tên:
Trần Quang Diệu
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 052******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 12709 |
Họ tên:
Chu Hưng Ninh
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12710 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12711 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 035******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 030******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12713 |
Họ tên:
Đinh Công Lợi
Ngày sinh: 14/08/1978 Thẻ căn cước: 040******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12714 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 036******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 12715 |
Họ tên:
Ngô Kỷ Dương
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12716 |
Họ tên:
Phan Khắc Hiền
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 040******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12717 |
Họ tên:
Nguyễn An Huệ
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12718 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 044******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12719 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 035******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 12720 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 17/03/1975 Thẻ căn cước: 019******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
