Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127101 |
Họ tên:
Lê Xuân Tân
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 030******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127102 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 06/08/1975 CMND: 012***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127103 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1980 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 127104 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Diệu Linh
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127105 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Thu
Ngày sinh: 14/03/1975 Thẻ căn cước: 026******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 127106 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thành
Ngày sinh: 23/07/1980 CMND: 012***655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127107 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Lân
Ngày sinh: 10/01/1969 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127108 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 24/05/1976 CMND: 011***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 127109 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quân
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 151***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127110 |
Họ tên:
Phùng Văn Cường
Ngày sinh: 02/08/1974 CMND: 011***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 127111 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khiêm
Ngày sinh: 21/01/1977 CMND: 011***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127112 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lập
Ngày sinh: 06/03/1962 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 127113 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/01/1978 CMND: 013***716 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127114 |
Họ tên:
Vũ Đình Khoa
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 033******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 127115 |
Họ tên:
Cao Đăng Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 040******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127116 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khanh
Ngày sinh: 31/05/1972 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 127117 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/07/1979 CMND: 011***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 127118 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 13/03/1972 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127119 |
Họ tên:
Hoàng Hải Ngọc
Ngày sinh: 18/03/1970 Thẻ căn cước: 033******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải |
|
||||||||||||
| 127120 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 27/07/1972 Thẻ căn cước: 038******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
