Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127061 |
Họ tên:
Võ Đức Thanh
Ngày sinh: 30/03/1977 CMND: 023***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 127062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127063 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 21/11/1992 CMND: 168***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127064 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Trọng
Ngày sinh: 23/11/1979 CMND: 024***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127065 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kim Chi
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 301***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 127066 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nông
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 025***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 127067 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 08/06/1973 CMND: 025***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127068 |
Họ tên:
Đặng Hùng Cường
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 186***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 127069 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 271***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 127070 |
Họ tên:
Quách Như Sơn
Ngày sinh: 16/09/1963 CMND: 271***565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127071 |
Họ tên:
Bùi Phúc Lợi
Ngày sinh: 21/10/1979 CMND: 271***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 127072 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 127073 |
Họ tên:
Trần Phương Quốc
Ngày sinh: 27/11/1973 CMND: 271***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127074 |
Họ tên:
Kim Dong Wook
Ngày sinh: 22/05/1965 Hộ chiếu: M42***669 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật - ngành kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127075 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Sử
Ngày sinh: 19/03/1965 CMND: 011***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế mỏ |
|
||||||||||||
| 127076 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nguyên
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện khí hóa XN mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 127077 |
Họ tên:
Tetsuya Ueoka
Ngày sinh: 07/03/1973 Hộ chiếu: TK8***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc và xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 127078 |
Họ tên:
Makoto Nakatsukasa
Ngày sinh: 03/03/1982 Hộ chiếu: TK8***003 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý công nghệ - ngành cấp thoát nước và nước thải |
|
||||||||||||
| 127079 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 182***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127080 |
Họ tên:
Tống Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1981 Hộ chiếu: N18**623 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
