Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 127001 |
Họ tên:
Trương Tấn Trọng
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 205***797 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127002 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 29/06/1992 CMND: 205***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127003 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 205***567 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127004 |
Họ tên:
Đỗ Đức Ba Phú
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông-Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 127005 |
Họ tên:
Đỗ Chí Công
Ngày sinh: 13/02/1973 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 127006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127007 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Quyết
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 121***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 127008 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dịu
Ngày sinh: 26/12/1994 Hộ chiếu: C62**286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 127009 |
Họ tên:
Đào Công Quân
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127010 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 033******283 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127011 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127012 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phẩm
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 125***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 127013 |
Họ tên:
Đặng Xuân Vinh
Ngày sinh: 10/05/1976 CMND: 240***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành công trình |
|
||||||||||||
| 127014 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 05/02/1987 CMND: 186***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 127015 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Toàn
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 091***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 127016 |
Họ tên:
Phan Anh Thái
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa Xí nghiệp công nghiệp-Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 127017 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Định
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 142***249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127018 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quý
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 127019 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 101***624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 127020 |
Họ tên:
Lê Văn Đãi
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
