Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12681 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12682 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12683 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12684 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12685 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Định
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 042******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 12686 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 040******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12687 |
Họ tên:
Lê Đức Tùng
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 022******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12688 |
Họ tên:
Hoàng Văn Châu
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 12689 |
Họ tên:
Đoàn Văn An
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12690 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tịnh
Ngày sinh: 30/12/1977 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12691 |
Họ tên:
Phạm Xuân Khởi
Ngày sinh: 14/01/1997 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 12692 |
Họ tên:
Đỗ Thị Yên
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 036******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12693 |
Họ tên:
Kim Ngọc Thúy
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 034******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12695 |
Họ tên:
Trịnh Bá Xuân
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 036******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12696 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thống
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 024******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 12697 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 034******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dự án và quản lý dự án (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 12698 |
Họ tên:
Đinh Thị Ánh
Ngày sinh: 29/04/1998 Thẻ căn cước: 035******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12699 |
Họ tên:
Vũ Huy Toàn
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12700 |
Họ tên:
Trịnh Thị Trang
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
