Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126961 |
Họ tên:
Bùi Văn Thoán
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 036******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 126962 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lộc
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 121***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126963 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 29/07/1990 CMND: 173***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 126964 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đông
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 037******899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126965 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 037******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126966 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 038******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126968 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 03/09/1990 CMND: 163***280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 28/02/1991 CMND: 173***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126971 |
Họ tên:
jm
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126972 |
Họ tên:
Phạm Thăng Long
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 186***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126973 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 186***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 126974 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 036******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126975 |
Họ tên:
Phạm Văn Thể
Ngày sinh: 11/12/1992 CMND: 031***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng- ngành Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 126976 |
Họ tên:
Trần Trọng Thịnh
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 126977 |
Họ tên:
Trịnh Đức Toán
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 125***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126978 |
Họ tên:
Vũ Danh Chung
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126979 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Nam
Ngày sinh: 24/04/1985 Hộ chiếu: B45**173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình-xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126980 |
Họ tên:
KWON BYUNG CHUL
Ngày sinh: 27/02/1969 Hộ chiếu: M14***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp độ I |
|
