Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
126941 Họ tên: Lương Ánh Dương
Ngày sinh: 19/08/1973
Thẻ căn cước: 037******587
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00084422 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 30/07/2035
NGA-00084422 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng I 10/10/2035
126942 Họ tên: Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 24/11/1988
Thẻ căn cước: 015******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084421 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 04/02/2025
HAD-00084421 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 04/02/2025
126943 Họ tên: Phạm Đăng Thùy
Ngày sinh: 01/10/1984
Thẻ căn cước: 034******361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - Ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00084420 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 30/06/2035
HAD-00084420 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 04/02/2025
126944 Họ tên: Đào Đức Tài
Ngày sinh: 26/09/1993
Thẻ căn cước: 033******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084419 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 04/02/2025
126945 Họ tên: Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 07/12/1985
Thẻ căn cước: 030******070
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00084418 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 21/05/2029
HAD-00084418 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT (Công trình mỏ) II 04/02/2025
126946 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1980
CMND: 119***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00084417 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 21/05/2029
HAD-00084417 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT (Công trình mỏ) II 04/02/2025
126947 Họ tên: Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 10/10/1985
CMND: 121***615
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084416 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
HAD-00084416 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 04/02/2025
126948 Họ tên: Phạm Đình Trung
Ngày sinh: 28/12/1989
CMND: 142***691
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
126949 Họ tên: Vũ Trọng Hưng
Ngày sinh: 12/03/1980
CMND: 012***285
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084414 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ-Điện công trình III 14/08/2025
HAD-00084414 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/02/2025
126950 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 20/06/1990
CMND: 112***122
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084413 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/02/2025
KTE-00084413 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/07/2035
126951 Họ tên: Đào Duy Hải
Ngày sinh: 25/07/1981
CMND: 113***358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông III 04/02/2025
126952 Họ tên: Tống Quang Hưng
Ngày sinh: 29/12/1973
Thẻ căn cước: 001******934
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084411 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 04/02/2025
KTE-00084411 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 25/11/2035
126953 Họ tên: Phạm Thanh Thuấn
Ngày sinh: 28/10/1981
CMND: 141***267
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084410 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
HAD-00084410 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 04/02/2025
126954 Họ tên: Đinh Tiến Sơn
Ngày sinh: 25/09/1982
Thẻ căn cước: 001******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (ngành XD cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084409 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông II 04/02/2025
HAD-00084409 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
126955 Họ tên: Đỗ Tiến Huy
Ngày sinh: 06/03/1990
CMND: 168***814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084408 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
126956 Họ tên: Hồ Trọng Hải
Ngày sinh: 10/02/1986
CMND: 186***821
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084407 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 04/02/2025
SCL-00084407 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 12/09/2035
126957 Họ tên: Hoàng Mạnh Sơn
Ngày sinh: 07/08/1992
Thẻ căn cước: 031******567
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (ngành XD dân dụng và CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
126958 Họ tên: Lưu Cảnh Tuân
Ngày sinh: 11/09/1978
CMND: 013***458
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084405 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
HAD-00084405 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 04/02/2025
126959 Họ tên: Lưu Tiến Đạt
Ngày sinh: 05/10/1991
CMND: 017***648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084404 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 04/02/2025
HAD-00084404 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình Nông nghiệp & PTNT III 04/02/2025
126960 Họ tên: Nguyễn Chu Chính
Ngày sinh: 05/11/1981
CMND: 182***358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00084403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/02/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn