Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126941 |
Họ tên:
Lương Ánh Dương
Ngày sinh: 19/08/1973 Thẻ căn cước: 037******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126942 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 015******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126943 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thùy
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 034******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 126944 |
Họ tên:
Đào Đức Tài
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 033******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126945 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 07/12/1985 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 126946 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1980 CMND: 119***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 126947 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 121***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126948 |
Họ tên:
Phạm Đình Trung
Ngày sinh: 28/12/1989 CMND: 142***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126949 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hưng
Ngày sinh: 12/03/1980 CMND: 012***285 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 126950 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 112***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126951 |
Họ tên:
Đào Duy Hải
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 113***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126952 |
Họ tên:
Tống Quang Hưng
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 126953 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thuấn
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 141***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 126954 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sơn
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (ngành XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 126955 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Huy
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 168***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126956 |
Họ tên:
Hồ Trọng Hải
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 186***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126957 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Sơn
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 031******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (ngành XD dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 126958 |
Họ tên:
Lưu Cảnh Tuân
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 013***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126959 |
Họ tên:
Lưu Tiến Đạt
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 017***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126960 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Chính
Ngày sinh: 05/11/1981 CMND: 182***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
