Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126921 |
Họ tên:
Trần Sỹ Lương
Ngày sinh: 16/11/1957 Thẻ căn cước: 036******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126922 |
Họ tên:
Trịnh Việt Ân
Ngày sinh: 02/01/1992 CMND: 331***859 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126923 |
Họ tên:
Lê Hữu Viễn
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 230***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126924 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thịnh
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 300***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 126925 |
Họ tên:
Trần Hữu Thành
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 079******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126926 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 11/10/1993 CMND: 230***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 126927 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Hoàng
Ngày sinh: 11/09/1992 CMND: 264***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126928 |
Họ tên:
Đinh Thị Thương
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 194***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126929 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 30/04/1992 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 126930 |
Họ tên:
Lê Văn Tín
Ngày sinh: 27/09/1984 CMND: 201***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 126931 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 16/05/1970 CMND: 024***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126932 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưng
Ngày sinh: 28/03/1988 CMND: 151***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126933 |
Họ tên:
Hoàng Lê Minh
Ngày sinh: 13/03/1982 CMND: 090***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126934 |
Họ tên:
Phạm Hữu Toại
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường (ngành Kỹ thuật công trình cầu đường) |
|
||||||||||||
| 126935 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vũ
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 017******046 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126936 |
Họ tên:
Đào Văn Đồng
Ngày sinh: 24/11/1984 CMND: 164***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đóng Tàu (ngành đóng mới và sửa chữa tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 126937 |
Họ tên:
Hồ Kỳ Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 230***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126938 |
Họ tên:
Trương Anh Tuân
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 126939 |
Họ tên:
Chu Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126940 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
