Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126901 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Khoa
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 05/11/1992 CMND: 205***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 126903 |
Họ tên:
Trần Hữu Anh
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 197***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126904 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 205***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 126905 |
Họ tên:
Trần Đình Nhật
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 241***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126906 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Khoa
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 044******966 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126907 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phú
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 212***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126908 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hay
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 212***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 126909 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quảng
Ngày sinh: 04/07/1989 CMND: 112***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 126910 |
Họ tên:
Trần Đức Thăng
Ngày sinh: 18/08/1989 CMND: 197***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126911 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưng
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 273***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế & Quản trị Kinh doanh Dầu khí |
|
||||||||||||
| 126912 |
Họ tên:
Trần Quang Nhã
Ngày sinh: 08/09/1985 CMND: 215***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 126913 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 205***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126914 |
Họ tên:
Hoàng Thế Mỹ
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 197***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126915 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hóa
Ngày sinh: 30/03/1993 CMND: 187***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 126916 |
Họ tên:
Võ Tiến Cường
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 215***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126917 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Út
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 082******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126918 |
Họ tên:
Phạm Văn Cho
Ngày sinh: 21/05/1988 CMND: 240***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126919 |
Họ tên:
Trần Thư Quân
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 183***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126920 |
Họ tên:
Phan Thành Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 225***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
