Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126881 |
Họ tên:
Bùi Duy Thọ
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 040******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 126882 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Quân
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 331***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126883 |
Họ tên:
Trần Văn Lộc
Ngày sinh: 24/04/1972 CMND: 025***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126884 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 215***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126885 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 371***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126886 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 241***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 126887 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luân
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 194***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126888 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hưng
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 230***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 126889 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Sinh
Ngày sinh: 19/02/1986 CMND: 112***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 126890 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/06/1992 CMND: 230***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 126891 |
Họ tên:
Phạm Triết Anh
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 024***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 126892 |
Họ tên:
Trần Tấn Hổ
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 077******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 126893 |
Họ tên:
Đào Văn Du
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 023***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126894 |
Họ tên:
Phan Đình Khôi
Ngày sinh: 20/07/1992 CMND: 205***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126895 |
Họ tên:
Võ Thanh Kim
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 212***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126896 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hồng Nhung
Ngày sinh: 03/12/1991 CMND: 024***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 126897 |
Họ tên:
Nguyễn Thành
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 051******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126898 |
Họ tên:
Liên Thị Nguyệt
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 201***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126899 |
Họ tên:
Lương Văn Thạnh
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 066******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126900 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thanh
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 205***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
