Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126841 |
Họ tên:
Đặng Phước Đình
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 151***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126842 |
Họ tên:
Dương Đình Thắng
Ngày sinh: 22/05/1988 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126843 |
Họ tên:
Ngô Khương Duy
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 151***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cấu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 126844 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 04/11/1969 CMND: 012***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126845 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 19/06/1978 CMND: 151***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 126846 |
Họ tên:
Lê Đức Hiếu
Ngày sinh: 08/03/1989 CMND: 151***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126847 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 126848 |
Họ tên:
Bùi Huy Hòa
Ngày sinh: 13/04/1991 CMND: 151***452 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 126849 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126850 |
Họ tên:
Lưu Văn Khiêm
Ngày sinh: 21/08/1960 CMND: 120***697 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 126851 |
Họ tên:
Hoàng Thu Hương
Ngày sinh: 21/08/1986 CMND: 121***582 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 126852 |
Họ tên:
Hoàng Thị Loan
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 122***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 126853 |
Họ tên:
Thân Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/09/1975 CMND: 121***626 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126854 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1980 CMND: 121***771 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 126855 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 10/10/1965 CMND: 120***370 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 126856 |
Họ tên:
Lâm Nguyên Công
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 121***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 126857 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dụ
Ngày sinh: 23/03/1949 CMND: 120***110 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành chuẩn bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126858 |
Họ tên:
Ngô Duy Hùng
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 121***291 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 126859 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 090***166 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126860 |
Họ tên:
Dương Ngô Đông
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 121***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
