Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126761 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thức
Ngày sinh: 27/04/1989 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 126762 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1973 CMND: 024***935 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 126763 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/11/1978 CMND: 024***691 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126764 |
Họ tên:
Lê Thiên Phú
Ngày sinh: 22/01/1985 CMND: 212***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 126765 |
Họ tên:
Dương Thanh Nhã
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 079******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126766 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tiên
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 066******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 126767 |
Họ tên:
Phạm Tứ Phương
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 054******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126768 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 025***927 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126769 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 20/07/1972 CMND: 022***129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126770 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Tuyên
Ngày sinh: 18/03/1979 Thẻ căn cước: 082******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 126771 |
Họ tên:
Hoàng Cao Hải
Ngày sinh: 20/08/1975 CMND: 025***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 126772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 212***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 126773 |
Họ tên:
Trương Duy Khải
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 212***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126774 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiển
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 212***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 126775 |
Họ tên:
Phạm Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 211***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126776 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Đức
Ngày sinh: 24/06/1974 CMND: 194***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126777 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tài
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 201***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126778 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 03/02/1972 CMND: 191***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 126779 |
Họ tên:
Phan Anh
Ngày sinh: 12/05/1968 CMND: 194***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126780 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/03/1973 CMND: 211***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
