Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126681 |
Họ tên:
Lý Chương Đài
Ngày sinh: 08/08/1964 CMND: 023***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 126682 |
Họ tên:
Vũ Thị Nguyệt
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 271***374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126683 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục Huyền
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 026***371 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 126684 |
Họ tên:
Võ Quốc Triệu Vỹ
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 051******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 126685 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 24/02/1976 Thẻ căn cước: 008******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126686 |
Họ tên:
Lê Thanh Tình
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 230***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126687 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tấn
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 025***031 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 126688 |
Họ tên:
Đỗ Đình Truyền
Ngày sinh: 16/02/1983 CMND: 212***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126689 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nở
Ngày sinh: 22/08/1987 CMND: 212***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126690 |
Họ tên:
Tòng Nhật Quỳnh Cương
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 273***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 126691 |
Họ tên:
Cao Ngọc Lâm
Ngày sinh: 13/07/1981 Thẻ căn cước: 051******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126692 |
Họ tên:
Trương Quang Trí
Ngày sinh: 26/05/1975 CMND: 281***010 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126693 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vũ
Ngày sinh: 27/03/1980 CMND: 320***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 126694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 14/07/1982 CMND: 264***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 126695 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Kiều
Ngày sinh: 29/06/1985 CMND: 211***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 126696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 281***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126697 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tuấn
Ngày sinh: 09/07/1973 Thẻ căn cước: 033******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126698 |
Họ tên:
Tô Phi Long
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 205***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126699 |
Họ tên:
Lê Duy Trinh
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 201***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126700 |
Họ tên:
Trần Công Hoan
Ngày sinh: 06/05/1984 CMND: 273***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
