Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 024***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 126602 |
Họ tên:
Trần Lê Quý Bảo
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 241***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126603 |
Họ tên:
Vũ Thế Vinh
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 026***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 126604 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 09/10/1977 CMND: 311***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 126605 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 186***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 126606 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 27/06/1993 CMND: 352***084 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 126607 |
Họ tên:
Hồ Văn Vô
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 054******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 126608 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 16/08/1991 CMND: 264***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 126609 |
Họ tên:
Trần Trung Quý
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 126610 |
Họ tên:
Trần Lê Hồng
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 212***407 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 126611 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1977 CMND: 022***189 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 126612 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 341***742 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 126613 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thắng
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 290***165 Trình độ chuyên môn: CĐ nghề Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 11/01/1990 CMND: 191***758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 126615 |
Họ tên:
Bùi Đình Thiết_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126616 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Vinh
Ngày sinh: 24/01/1988 CMND: 240***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126617 |
Họ tên:
Lâm Minh Chánh
Ngày sinh: 08/01/1974 CMND: 023***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126618 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 16/06/1992 CMND: 212***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126619 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 24/04/1957 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 126620 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 24/07/1974 Thẻ căn cước: 031******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
