Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 126581 |
Họ tên:
Lê Vĩ Nguyên Luân
Ngày sinh: 11/12/1980 CMND: 024***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 126582 |
Họ tên:
Trần Quốc Thương
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 205***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 126583 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 285***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126584 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 079******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 126585 |
Họ tên:
Tào Bảo Thái
Ngày sinh: 11/09/1993 CMND: 352***025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 126586 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuyên
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 212***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126587 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Trọng Nguyên
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 079******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 126588 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 311***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 126589 |
Họ tên:
Phan An Bình
Ngày sinh: 07/05/1989 CMND: 290***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 126590 |
Họ tên:
Hồ Phạm Hữu Lộc
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 024***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD CN |
|
||||||||||||
| 126591 |
Họ tên:
Lương Văn Tân
Ngày sinh: 14/12/1992 CMND: 341***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126592 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Kiều
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 311***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126593 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 11/01/1993 CMND: 215***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 20/04/1972 CMND: 025***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 126595 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 201***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 126596 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Luân
Ngày sinh: 12/09/1990 CMND: 264***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 126597 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Hiền
Ngày sinh: 18/06/1980 CMND: 023***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 126598 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/05/1979 CMND: 025***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126599 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Quốc Hoanh
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 212***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 126600 |
Họ tên:
Đặng Bá Công
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 285***077 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
