Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12641 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Quý
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 035******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12642 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 034******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12643 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 28/07/1973 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12644 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuý
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12645 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 035******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12646 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 12647 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông -cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 12648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12649 |
Họ tên:
Trần Lê Luy
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12650 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lượng
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 12651 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 036******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12652 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 036******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12653 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 036******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12654 |
Họ tên:
Quyền Đình Sơn
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 035******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12655 |
Họ tên:
Hà Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 034******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 12656 |
Họ tên:
Lại Huy Nghiệp
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 035******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 12657 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lân
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12658 |
Họ tên:
Phùng Chính Phương
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 037******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12659 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12660 |
Họ tên:
Trịnh Đình Sơn
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
