Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12641 |
Họ tên:
Phạm Đình Quỳnh
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 027******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12642 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 28/07/1989 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12643 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 024******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 12644 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1980 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12645 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Tấn
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 033******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 12646 |
Họ tên:
Cao Thế Đoàn
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 038******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12647 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 017******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12648 |
Họ tên:
Phùng Đình Vũ
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 031******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12649 |
Họ tên:
Trương Duy Giang
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 12650 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 030******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12651 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quảng
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 038******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 12652 |
Họ tên:
Hà Văn Chức
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 12653 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phan
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 033******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12654 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12655 |
Họ tên:
Võ Công Luận
Ngày sinh: 11/02/1991 Thẻ căn cước: 042******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12656 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12657 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12658 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12659 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12660 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Định
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 042******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
